Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "căng tin" (1)
căng tin

Tiếng Anh
Danh từcanteen
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
I had lunch at the company cafeteria.
Từ liên quan "căng tin" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "căng tin" (2)
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
I had lunch at the company cafeteria.
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
Counterfeit items are becoming increasingly sophisticated.
